Bản dịch của từ Sulphone trong tiếng Việt

Sulphone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sulphone(Noun)

sˈʌlfoʊn
sˈʌlfoʊn
01

Một hợp chất hữu cơ trong đó hai nhóm hữu cơ được nối với nhau qua nhóm sulfonyl (–SO2–). Nói cách khác, trong cấu trúc có một nhóm –SO2– liên kết hai phần của phân tử.

An organic compound containing a sulphonyl group linking two organic groups.

一种有机化合物,含有连接两个有机基团的磺酰基。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh