Bản dịch của từ Superabundance trong tiếng Việt

Superabundance

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superabundance(Idiom)

ˌsu.pɚ.əˈbʌn.dəns
ˌsu.pɚ.əˈbʌn.dəns
01

Sự dồi dào quá mức; số lượng hoặc lượng lớn hơn nhiều so với nhu cầu hoặc mức bình thường.

An extraordinarily large amount or number.

过剩的数量或数目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Superabundance(Noun)

ˌsu.pɚ.əˈbʌn.dəns
ˌsu.pɚ.əˈbʌn.dəns
01

Số lượng nhiều quá mức cần thiết; dư thừa, thừa mứa

An excessive amount of something.

过剩的数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ