Bản dịch của từ Superb collective trong tiếng Việt
Superb collective
Adjective Noun [U/C]

Superb collective(Adjective)
sˈuːpəb kəlˈɛktɪv
ˈsupɝb kəˈɫɛktɪv
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Superb collective(Noun)
sˈuːpəb kəlˈɛktɪv
ˈsupɝb kəˈɫɛktɪv
01
Một số người hoặc vật được coi như một nhóm
Magnificent and majestic
宏伟壮丽
Ví dụ
02
Sở hữu hoặc quản lý tập thể các nguồn lực hoặc tài sản
Absolutely impressive
真是令人印象深刻,太棒了!
Ví dụ
03
Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức hợp lại để hướng tới một mục đích hay mục tiêu chung.
Top-notch quality
一群为了共同目标或目的而聚集在一起的个人或实体
Ví dụ
