Bản dịch của từ Superb collective trong tiếng Việt

Superb collective

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superb collective(Adjective)

sˈuːpəb kəlˈɛktɪv
ˈsupɝb kəˈɫɛktɪv
01

Chất lượng cao nhất, xuất sắc

The highest quality, excellent.

最高品质,卓越表现。

Ví dụ
02

Lộng lẫy và hoành tráng

Magnificently grand

宏伟壮观

Ví dụ
03

Rất ấn tượng và tuyệt vời

Very impressive, wonderful

非常令人印象深刻,真是太棒了

Ví dụ

Superb collective(Noun)

sˈuːpəb kəlˈɛktɪv
ˈsupɝb kəˈɫɛktɪv
01

Một số người hoặc vật được coi như một nhóm

Magnificent and majestic

宏伟壮丽

Ví dụ
02

Sở hữu hoặc quản lý tập thể các nguồn lực hoặc tài sản

Absolutely impressive

真是令人印象深刻,太棒了!

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức hợp lại để hướng tới một mục đích hay mục tiêu chung.

Top-notch quality

一群为了共同目标或目的而聚集在一起的个人或实体

Ví dụ