Bản dịch của từ Supercharge trong tiếng Việt

Supercharge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supercharge(Verb)

supɚtʃˈɑɹdʒ
sˈupəɹtʃɑɹdʒ
01

Lắp đặt hoặc thiết kế động cơ đốt trong với bộ tăng áp cơ học (supercharger) để tăng áp suất khí nạp, làm cho động cơ mạnh hơn.

Fit or design an internal combustion engine with a supercharger.

为内燃机安装增压器以提高动力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ