Bản dịch của từ Supercharger trong tiếng Việt
Supercharger

Supercharger(Noun Countable)
Một bộ phận gắn vào động cơ dùng để nén (tăng áp) không khí đi vào xy-lanh, giúp động cơ nhận nhiều không khí hơn và sinh công mạnh hơn.
An attachment to an engine that pressurizes the air flowing into it.
增压器
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Supercharger(Noun)
Một thiết bị gắn trên động cơ đốt trong để nén và thúc đẩy không khí vào xi-lanh, giúp động cơ đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn và tăng công suất.
A device that compresses and forces air into an internal combustion engine to increase its efficiency and power.
一种压缩空气并强制送入内燃机的装置,以提高效率和动力。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Supercharger là một thiết bị tăng áp động cơ được sử dụng để cải thiện hiệu suất của động cơ đốt trong. Nguyên lý hoạt động của supercharger là nén không khí trước khi đưa vào buồng đốt, từ đó tăng cường sức mạnh và hiệu suất. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể gặp một số thuật ngữ thay thế như "blower". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số từ vựng bổ sung trong ngành công nghiệp ô tô.
Từ "supercharger" xuất phát từ tiếng Latin, trong đó "super-" có nghĩa là "hơn" hoặc "siêu", và "charger" có nguồn gốc từ động từ "chargere", có nghĩa là "tải" hoặc "nạp". Ban đầu, khái niệm này được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ những thiết bị tăng cường hiệu suất động cơ bằng cách tăng lượng không khí nạp vào. Sự phát triển này phản ánh sự cải tiến trong công nghệ động cơ, giữ nguyên ý nghĩa của việc "tăng cường" trong ứng dụng hiện tại.
Từ "supercharger" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, chủ yếu liên quan đến công nghệ động cơ ô tô. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến trong phần Đọc và Viết liên quan đến chủ đề tổng quát, nhưng có thể được sử dụng trong các bài nói hoặc viết chuyên sâu về cơ khí hay công nghệ ô tô. Các tình huống sử dụng từ này bao gồm thảo luận về hiệu suất động cơ, nâng cao công suất và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng.
Họ từ
Supercharger là một thiết bị tăng áp động cơ được sử dụng để cải thiện hiệu suất của động cơ đốt trong. Nguyên lý hoạt động của supercharger là nén không khí trước khi đưa vào buồng đốt, từ đó tăng cường sức mạnh và hiệu suất. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể gặp một số thuật ngữ thay thế như "blower". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và một số từ vựng bổ sung trong ngành công nghiệp ô tô.
Từ "supercharger" xuất phát từ tiếng Latin, trong đó "super-" có nghĩa là "hơn" hoặc "siêu", và "charger" có nguồn gốc từ động từ "chargere", có nghĩa là "tải" hoặc "nạp". Ban đầu, khái niệm này được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ những thiết bị tăng cường hiệu suất động cơ bằng cách tăng lượng không khí nạp vào. Sự phát triển này phản ánh sự cải tiến trong công nghệ động cơ, giữ nguyên ý nghĩa của việc "tăng cường" trong ứng dụng hiện tại.
Từ "supercharger" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật, chủ yếu liên quan đến công nghệ động cơ ô tô. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này không phổ biến trong phần Đọc và Viết liên quan đến chủ đề tổng quát, nhưng có thể được sử dụng trong các bài nói hoặc viết chuyên sâu về cơ khí hay công nghệ ô tô. Các tình huống sử dụng từ này bao gồm thảo luận về hiệu suất động cơ, nâng cao công suất và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng.
