Bản dịch của từ Superfrontal trong tiếng Việt

Superfrontal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superfrontal(Noun)

sˌupɚfɹˈɛntəl
sˌupɚfɹˈɛntəl
01

Một miếng vải trang trí đặt trên bàn thờ (bàn lễ) và treo phủ lên phần phía trước của bàn thờ.

An ornamental cloth placed over an altar and which hangs over the frontal.

祭坛装饰布

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tấm vải trang trí treo phía sau bàn thờ hoặc ở hai bên khu vực lễ tạ (chancel) trong nhà thờ, dùng để che hoặc trang hoàng, thường có họa tiết tôn giáo.

An ornamental cloth hung at the back of the altar or at the sides of the chancel.

祭坛后面的装饰布

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh