superinfection
Noun
superinfection (Noun)
/sˌupɚɨnfˈɛkʃən/
/sˌupɚɨnfˈɛkʃən/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Sự nhiễm trùng sau có thể xảy ra sau khi dùng kháng sinh rộng phổ cho một bệnh.Superinfection can occur after taking broad-spectrum antibiotics for an illness.
Quan trọng phải nhận thức về nguy cơ nhiễm trùng sau trong bệnh viện.It's important to be aware of the risk of superinfection in hospitals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Siêu nhiễm trùng (superinfection) là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng một bệnh nhân mắc nhiễm trùng thứ hai trong khi đang điều trị nhiễm trùng đầu tiên. Điều này thường xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể bị giảm sút, tạo điều kiện cho các vi sinh vật khác phát triển. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về cách diễn đạt và ngữ nghĩa, nên sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh y tế toàn cầu.