Bản dịch của từ Superior evidence trong tiếng Việt

Superior evidence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superior evidence(Noun)

suːpˈiərɪɐ ˈɛvɪdəns
suˈpɪriɝ ˈɛvədəns
01

Dữ liệu hoặc thông tin hỗ trợ cho một lập luận một cách thuyết phục hơn so với các hình thức chứng cứ khác

Supporting data or information lends more credibility to a statement than other forms of evidence.

比其他证据更有效支持论点的数据或信息

Ví dụ
02

Bằng chứng có độ tin cậy cao hơn hoặc chất lượng tốt hơn so với các bằng chứng khác

This is evidence of higher quality or more reliable than other evidence.

比其他证据更高质量或更可靠的证据

Ví dụ
03

Bằng chứng được xem là đáng tin cậy hơn nhờ vào nguồn gốc hoặc đặc điểm của nó

Evidence is considered more credible based on its origin or nature.

证据更可信,主要是因为它的来源或本质。

Ví dụ