Bản dịch của từ Superior evidence trong tiếng Việt
Superior evidence
Noun [U/C]

Superior evidence(Noun)
suːpˈiərɪɐ ˈɛvɪdəns
suˈpɪriɝ ˈɛvədəns
01
Dữ liệu hoặc thông tin hỗ trợ cho một lập luận một cách thuyết phục hơn so với các hình thức chứng cứ khác
Supporting data or information lends more credibility to a statement than other forms of evidence.
比其他证据更有效支持论点的数据或信息
Ví dụ
Ví dụ
