Bản dịch của từ Superphosphate trong tiếng Việt
Superphosphate

Superphosphate (Noun)
Một loại phân bón được sản xuất bằng cách xử lý đá phosphate với axit sunfuric hoặc axit photphoric để làm tăng hàm lượng phosphate dễ hòa tan, giúp cây trồng hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.
A fertilizer made by treating phosphate rock with sulphuric or phosphoric acid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Superphosphate là một loại phân bón chứa hàm lượng photpho cao, được sản xuất bằng cách xử lý quặng photphat với axit sulfuric. Phân này giúp cải thiện khả năng sinh trưởng và phát triển của cây trồng nhờ cung cấp photpho, yếu tố thiết yếu trong quá trình quang hợp và hình thành rễ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này chủ yếu nằm ở cách phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn. Tuy nhiên, viết và nghĩa thì tương đồng.
Superphosphate là một loại phân bón chứa hàm lượng photpho cao, được sản xuất bằng cách xử lý quặng photphat với axit sulfuric. Phân này giúp cải thiện khả năng sinh trưởng và phát triển của cây trồng nhờ cung cấp photpho, yếu tố thiết yếu trong quá trình quang hợp và hình thành rễ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này chủ yếu nằm ở cách phát âm, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm đầu hơn. Tuy nhiên, viết và nghĩa thì tương đồng.
