supplant
supplant (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của supplant (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | supplant |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | supplanted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | supplanted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | supplants |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | supplanting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "supplantare", mang nghĩa là thay thế hoặc loại bỏ một cái gì đó bằng một cái khác, thường là một điều tốt hơn. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này dùng để chỉ hành động chiếm chỗ, thường xảy ra trong các tình huống cạnh tranh. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng trong cách viết hay phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Việc sử dụng từ này chủ yếu nằm trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.