supplemental
Adjective
supplemental (Adjective)
/sˌʌpləmˈɛntl̩/
/sˌʌpləmˈɛnl̩/
AI
Ví dụ
Các chương trình giáo dục bổ sung rất phổ biến giữa học sinh muốn được hỗ trợ thêm.Supplemental education programs are popular among students seeking extra help.
Chính phủ cung cấp thu nhập bổ sung cho các gia đình thu nhập thấp để cải thiện điều kiện sống.The government offers supplemental income for low-income families to improve living standards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của supplemental (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
supplemental bổ sung | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplemental" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bổ sung hoặc thêm vào nhằm làm tăng cường hoặc hoàn thiện một cái gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như giáo dục, dinh dưỡng và pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "supplemental" được sử dụng đồng nghĩa và không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh nhất định, từ "supplementary" trong tiếng Anh Anh có thể phổ biến hơn trong khi "supplemental" thường được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ.