Bản dịch của từ Suppletory trong tiếng Việt

Suppletory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suppletory(Adjective)

sˈʌplɪtoʊɹi
sˈʌplɪtoʊɹi
01

(tính từ) Bổ sung để bù đắp sự thiếu hụt; dùng để hoàn thiện hoặc thay thế khi phần chính thiếu; (thường dùng trong ngữ pháp/pháp lý) mang tính bổ sung.

That makes good a deficiency supplementary suppletive With of to Now chiefly Law.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh