Bản dịch của từ Suppletive trong tiếng Việt
Suppletive

Suppletive(Adjective)
Có tính bổ sung để bù đắp thiếu sót; mang tính bổ sung, bổ khuyết.
Making up for deficiencies supplementary suppletory.
(Ngữ pháp) Mô tả những dạng từ được hình thành bằng cách dùng một từ không cùng gốc etymological để làm dạng biến thể. Nói cách khác, một từ cung cấp các dạng chia cho một từ khác không liên quan về nguồn gốc. Ví dụ trong tiếng Anh: “better” và “best” là các dạng suppletive của “good”.
Grammar Supplying an etymologically unrelated word with forms or which is used as one of its forms by suppletion for example in English better and best are suppletive forms of good.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "suppletive" mang nghĩa liên quan đến việc bổ sung hoặc thay thế một phần tiêu chuẩn trong ngữ pháp hay từ vựng. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến hiện tượng khi một từ có một phần thay thế không thể hiện trong dạng gốc, như hình thức số nhiều của "men" và "goose" ( số ít: "man" và "gander"). Trong văn cảnh tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Từ "suppletive" xuất phát từ tiếng Latin "suppletivus", có nguồn gốc từ động từ "suppletus" (hỗ trợ, bù đắp). Trong ngữ pháp, thuật ngữ này chỉ sự thay thế của hình thức từ khác thay vì sự biến hình của cùng một từ trong một ngữ cảnh cụ thể. Sự phát triển của từ này phản ánh cách thức phổ biến trong ngôn ngữ, nơi các từ có thể được bổ sung cho nhau để tạo ra sự đa dạng và linh hoạt trong cấu trúc ngữ pháp.
Từ "suppletive" không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, thuật ngữ này thường liên quan đến ngữ pháp, đặc biệt là sự bổ sung các dạng biến hình cho từ, ví dụ như "go" và "went". Trong các nghiên cứu ngôn ngữ, "suppletive" thường được sử dụng để phân tích sự phát triển của ngôn ngữ và các hiện tượng ngữ âm.
Từ "suppletive" mang nghĩa liên quan đến việc bổ sung hoặc thay thế một phần tiêu chuẩn trong ngữ pháp hay từ vựng. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến hiện tượng khi một từ có một phần thay thế không thể hiện trong dạng gốc, như hình thức số nhiều của "men" và "goose" ( số ít: "man" và "gander"). Trong văn cảnh tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Từ "suppletive" xuất phát từ tiếng Latin "suppletivus", có nguồn gốc từ động từ "suppletus" (hỗ trợ, bù đắp). Trong ngữ pháp, thuật ngữ này chỉ sự thay thế của hình thức từ khác thay vì sự biến hình của cùng một từ trong một ngữ cảnh cụ thể. Sự phát triển của từ này phản ánh cách thức phổ biến trong ngôn ngữ, nơi các từ có thể được bổ sung cho nhau để tạo ra sự đa dạng và linh hoạt trong cấu trúc ngữ pháp.
Từ "suppletive" không thường xuyên xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, thuật ngữ này thường liên quan đến ngữ pháp, đặc biệt là sự bổ sung các dạng biến hình cho từ, ví dụ như "go" và "went". Trong các nghiên cứu ngôn ngữ, "suppletive" thường được sử dụng để phân tích sự phát triển của ngôn ngữ và các hiện tượng ngữ âm.
