Anh - Việt

Bản dịch của từ Supplicant trong tiếng Việt

supplicant

Noun UncountableNoun

supplicant (Noun Uncountable)

/sˈʌpləkɛnt/
/sˈʌpləknt/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc trạng thái làm người cầu xin, van nài hoặc khiêm nhường xin điều gì đó; việc ở thế người van xin (không đếm được).

Tình trạng hoặc trạng thái làm người cầu xin, van nài hoặc khiêm nhường xin điều gì đó; việc ở thế người van xin (không đếm được).

The state of being supplicant.

Ví dụ
Người xin xin xin cầu xin sự giúp đỡ trong bài thi nói IELTS.The supplicant begged for help during the IELTS speaking test.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi người xin xin làm gián đoạn việc luyện viết của cô ấy.She felt embarrassed when the supplicant interrupted her writing practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

supplicant (Noun)

/sˈʌpləkɛnt/
/sˈʌpləknt/
AI

Nghĩa 01 · Người cầu xin hoặc người van nài, tức là người yêu cầu điều gì đó một cách kính trọng, khiêm nhường hoặc tha thiết.

Người cầu xin hoặc người van nài, tức là người yêu cầu điều gì đó một cách kính trọng, khiêm nhường hoặc tha thiết.

People who ask for something in a respectful way.

Ví dụ
Người xin lịch sự yêu cầu học bổng cho việc học của cô ấy.The supplicant politely requested a scholarship for her studies.
Anh ấy không phải là người xin mà là một nhà hảo tâm ủng hộ từ thiện.He was not a supplicant but a generous donor to the charity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh