supplicant
supplicant (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc trạng thái làm người cầu xin, van nài hoặc khiêm nhường xin điều gì đó; việc ở thế người van xin (không đếm được).
Tình trạng hoặc trạng thái làm người cầu xin, van nài hoặc khiêm nhường xin điều gì đó; việc ở thế người van xin (không đếm được).
The state of being supplicant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
supplicant (Noun)
Nghĩa 01 · Người cầu xin hoặc người van nài, tức là người yêu cầu điều gì đó một cách kính trọng, khiêm nhường hoặc tha thiết.
Người cầu xin hoặc người van nài, tức là người yêu cầu điều gì đó một cách kính trọng, khiêm nhường hoặc tha thiết.
People who ask for something in a respectful way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "supplicant" trong tiếng Anh có nghĩa là người cầu xin, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc khiếu nại, thể hiện sự tôn kính và sùng bái khi xin ơn hoặc hỗ trợ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "supplicans". Mặc dù từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể hơi khác nhau, với trọng âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc thảo luận triết học về sự phụ thuộc tâm linh hoặc xã hội.