Bản dịch của từ Support admirable objectives trong tiếng Việt

Support admirable objectives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support admirable objectives(Phrase)

səpˈɔːt ˈædmaɪərəbəl ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈsəˌpɔrt ˈædˌmaɪrəbəɫ əbˈdʒɛktɪvz
01

Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ cho các mục tiêu đáng giá

Providing support or assistance for worthy causes

为崇高的目标提供支持或帮助

Ví dụ
02

Ủng hộ hoặc đứng về phía các sáng kiến tích cực

Support or stand behind proactive initiatives.

支持或在积极的倡议背后站出来

Ví dụ
03

Ủng hộ hoặc chứng thực những mục đích đáng khen ngợi

To endorse or support commendable goals.

为了表示赞赏或支持值得赞扬的目标

Ví dụ