Bản dịch của từ Support past grievances trong tiếng Việt
Support past grievances
Phrase

Support past grievances(Phrase)
səpˈɔːt pˈɑːst ɡrˈiːvənsɪz
ˈsəˌpɔrt ˈpæst ˈɡrivənsɪz
Ví dụ
02
Hỗ trợ hoặc đứng sau nhằm giúp đỡ liên quan đến các khiếu nại hoặc vấn đề trước đó
To provide support or assistance regarding past complaints or issues.
Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc phản hồi về các khiếu nại và vấn đề đã xảy ra trước đó.
Ví dụ
03
Ủng hộ hoặc duy trì các mối quan tâm đã được nêu ra trước đó
To support or uphold the concerns previously raised.
为了支持或持续关注过去表达的关切
Ví dụ
