Bản dịch của từ Support past grievances trong tiếng Việt

Support past grievances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support past grievances(Phrase)

səpˈɔːt pˈɑːst ɡrˈiːvənsɪz
ˈsəˌpɔrt ˈpæst ˈɡrivənsɪz
01

Để cung cấp sự giúp đỡ về mặt cảm xúc hoặc thực tế liên quan đến những tranh cãi trong quá khứ

To offer emotional support or practical assistance related to past disputes.

提供情感支持或实际帮助,以解决过去的争执

Ví dụ
02

Hỗ trợ hoặc đứng sau nhằm giúp đỡ liên quan đến các khiếu nại hoặc vấn đề trước đó

To provide support or assistance regarding past complaints or issues.

Để cung cấp sự hỗ trợ hoặc phản hồi về các khiếu nại và vấn đề đã xảy ra trước đó.

Ví dụ
03

Ủng hộ hoặc duy trì các mối quan tâm đã được nêu ra trước đó

To support or uphold the concerns previously raised.

为了支持或持续关注过去表达的关切

Ví dụ