Bản dịch của từ Supporting narratives trong tiếng Việt

Supporting narratives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supporting narratives(Noun)

səpˈɔːtɪŋ nˈærətˌɪvz
ˈsəˈpɔrtɪŋ ˈnɛrətɪvz
01

Một câu chuyện kể nhằm lý giải hoặc biện hộ cho những niềm tin hoặc hành động nhất định

A story offers a reason or explanation for certain beliefs or actions.

这是一段为某些信念或行为提供理由或解释的叙述。

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc ghi chép cung cấp thông tin hoặc cái nhìn sâu sắc về một chủ đề cụ thể

A story or narration that conveys information or insights about a specific topic.

一个传达关于特定主题信息或见解的故事或叙述

Ví dụ
03

Một câu chuyện thống nhất giúp hiểu rõ các sự kiện hoặc ý tưởng phức tạp

A linking story helps clarify complex events or ideas.

一个连贯的故事,有助于理清复杂事件或想法的来龙去脉

Ví dụ