Bản dịch của từ Supportive existence trong tiếng Việt
Supportive existence
Noun [U/C]

Supportive existence(Noun)
səpˈɔːtɪv ɛɡzˈɪstəns
səˈpɔrtɪv ˈɛɡˈzɪstəns
01
Tình trạng có mặt và sẵn lòng giúp đỡ hoặc cung cấp tài nguyên
Presence and offering assistance or resources.
出席并提供帮助或资源的状态
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng sẵn sàng hỗ trợ hoặc giúp đỡ người khác
The status of support or providing assistance
援助的情况或提供帮助的状态
Ví dụ
