Anh - Việt

Bản dịch của từ Sure fire trong tiếng Việt

sure fire

AdjectiveNoun

sure fire (Adjective)

/sɚfˈiɹ/
/sɚfˈiɹ/
AI

Nghĩa 01

Chắc chắn sẽ xảy ra; nhất định xảy ra (không thể thất bại hoặc không thể tránh được).

certain to happen.

Ví dụ
Kế hoạch chắc chắn của cô ấy dẫn đến thành công trong dự án xã hội.Her surefire plan led to success in the social project.
Cách chắc chắn để thu hút cộng đồng là thông qua tình nguyện.The surefire way to engage the community is through volunteering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sure fire (Noun)

/sɚfˈiɹ/
/sɚfˈiɹ/
AI

Nghĩa 01

một điều chắc chắn sẽ xảy ra; điều tất yếu không thể tránh được

something certain to happen.

Ví dụ
Trong mạng xã hội, lượt thích là cách chắc chắn để trở nên phổ biến.In social media, likes are a sure fire way to gain popularity.
Chia sẻ tin tức tích cực là phương pháp chắc chắn để tăng tinh thần.Sharing positive news is a sure fire method to boost morale.

Nghĩa 02

Một nguồn chắc chắn để nhận được sự giúp đỡ hoặc đảm bảo thành công; thứ/nguồn luôn đáng tin cậy và hiệu quả.

a secure source of help or success.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện địa phương đã là nguồn trợ giúp chắc chắn cho những người cần.The local charity has been a sure fire for those in need.
Sự hướng dẫn của người hướng dẫn của cô ấy đã là một nguồn trợ giúp chắc chắn cho sự tiến bộ trong sự nghiệp của cô ấy.Her mentor's guidance was a sure fire for her career advancement.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh