sure fire
AdjectiveNoun
sure fire (Adjective)
/sɚfˈiɹ/
/sɚfˈiɹ/
AI
Ví dụ
Kế hoạch chắc chắn của cô ấy dẫn đến thành công trong dự án xã hội.Her surefire plan led to success in the social project.
Cách chắc chắn để thu hút cộng đồng là thông qua tình nguyện.The surefire way to engage the community is through volunteering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sure fire (Noun)
/sɚfˈiɹ/
/sɚfˈiɹ/
AI
Ví dụ
Trong mạng xã hội, lượt thích là cách chắc chắn để trở nên phổ biến.In social media, likes are a sure fire way to gain popularity.
Chia sẻ tin tức tích cực là phương pháp chắc chắn để tăng tinh thần.Sharing positive news is a sure fire method to boost morale.
Ví dụ
Tổ chức từ thiện địa phương đã là nguồn trợ giúp chắc chắn cho những người cần.The local charity has been a sure fire for those in need.
Sự hướng dẫn của người hướng dẫn của cô ấy đã là một nguồn trợ giúp chắc chắn cho sự tiến bộ trong sự nghiệp của cô ấy.Her mentor's guidance was a sure fire for her career advancement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Surefire" là một tính từ trong tiếng Anh, diễn tả điều gì đó chắc chắn sẽ thành công hoặc hiệu quả. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả phương pháp, kế hoạch hay sản phẩm đạt được kết quả mong đợi. Trong tiếng Anh Mỹ, "surefire" được chấp nhận và sử dụng rộng rãi, trong khi ở tiếng Anh Anh, mặc dù ít phổ biến hơn, nó vẫn được hiểu và sử dụng trong các tình huống tương tự. Cách phát âm cũng tương tự trong cả hai biến thể.