Bản dịch của từ Surf the web trong tiếng Việt

Surf the web

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surf the web(Phrase)

sˈɜːf tʰˈiː wˈɛb
ˈsɝf ˈθi ˈwɛb
01

Tìm kiếm thông tin trên mạng

To look for information online

Ví dụ
02

Để truy cập nội dung trực tuyến

To access online content

Ví dụ
03

Duyệt internet

To browse the internet

Ví dụ