Bản dịch của từ Surfperch trong tiếng Việt

Surfperch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surfperch(Noun)

sˈɝɹfpɝɹtʃ
sˈɝɹfpɝɹtʃ
01

Một loài cá thân cao, sống ở vùng ven biển Bắc Thái Bình Dương, sinh đẻ bằng con sống (không đẻ trứng).

A deepbodied livebearing fish of the North Pacific living chiefly in coastal waters.

北太平洋沿岸生育的鱼类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh