Anh - Việt

Bản dịch của từ Surprisingness trong tiếng Việt

surprisingness

NounAdjective

surprisingness (Noun)

/sɚpɹˈaɪzənsɨz/
/sɚpɹˈaɪzənsɨz/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái gây ngạc nhiên; điều gì đó bất ngờ, khiến người ta cảm thấy sửng sốt vì khác với mong đợi.

The quality of being surprising or unexpected.

Ví dụ
Sự bất ngờ của kết quả bầu cử đã làm nhiều cử tri sốc vào năm 2020.The surprisingness of the election results shocked many voters in 2020.
Sự bất ngờ của các xu hướng mạng xã hội thường bị các nhà phân tích đánh giá thấp.The surprisingness of social media trends is often underestimated by analysts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

surprisingness (Adjective)

/sɚpɹˈaɪzənsɨz/
/sɚpɹˈaɪzənsɨz/
AI

Nghĩa 01

Gây ra cảm giác ngạc nhiên hoặc sửng sốt; khiến người ta bất ngờ.

Causing surprise or astonishment.

Ví dụ
Sự bất ngờ trong bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại hội nghị.The surprisingness of her speech impressed everyone at the conference.
Sự bất ngờ của các xu hướng mạng xã hội thường bị đánh giá thấp.The surprisingness of social media trends is often underestimated.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh