surprisingness
surprisingness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất hoặc trạng thái gây ngạc nhiên; điều gì đó bất ngờ, khiến người ta cảm thấy sửng sốt vì khác với mong đợi.
The quality of being surprising or unexpected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
surprisingness (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ra cảm giác ngạc nhiên hoặc sửng sốt; khiến người ta bất ngờ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surprisingness" được hình thành từ danh từ "surprise" với hậu tố "-ness", mang nghĩa chỉ tính chất hoặc độ bất ngờ, sự gây ngạc nhiên. Từ này không thường xuyên được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, và thường thay thế bằng những cụm từ đơn giản hơn như "surprising quality". Trong tiếng Anh, "surprisingness" không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả về viết và phát âm, nhưng được ưu tiên sử dụng trong văn viết hàn lâm hơn là ngôn ngữ nói thường nhật.