surrounds
surrounds (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gây ra một bầu không khí, cảm giác hoặc đặc tính cho một thứ gì đó; bao quanh bằng cảm xúc hoặc ấn tượng (không phải nghĩa vật lý ‘vây quanh’).
To impart an atmosphere or quality to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của surrounds (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | surround |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surrounded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surrounded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surrounds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surrounding |
surrounds (Noun)
Nghĩa 01
Môi trường hoặc bối cảnh xung quanh nơi một sự việc, vật thể hoặc hiện tượng tồn tại hoặc diễn ra; những thứ bao quanh ảnh hưởng đến đối tượng đó.
The environment or context in which something exists or occurs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "surrounds" trong tiếng Anh là danh từ số nhiều của "surround", có nghĩa là những vật thể, yếu tố hoặc không gian bao quanh một đối tượng cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh, "surrounds" có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, nghệ thuật hoặc kiến trúc để chỉ các hiện tượng vật lý hoặc cấu trúc bao quanh.