Bản dịch của từ Suspend admission trong tiếng Việt

Suspend admission

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suspend admission(Phrase)

səspˈɛnd ˈædmɪʃən
ˈsəspənd ˈædˈmɪʃən
01

Tạm thời dừng hoặc hoãn quá trình đăng ký

Pause or postpone the enrollment process.

暂时停止或推迟注册过程。

Ví dụ
02

Tạm thời ngừng hoặc hoãn việc nhận sinh viên vào một chương trình hoặc trường học

Temporarily halt or postpone the admission of students into a program or educational institution.

暂时停止或延缓接收学生进入某一课程或教育机构的招生

Ví dụ
03

Đình chỉ việc chấp nhận thành viên hoặc người tham gia mới

Stop onboarding new members or participants

停止接受新成员或新参与者的过程

Ví dụ