Bản dịch của từ Suspended sentence trong tiếng Việt
Suspended sentence

Suspended sentence (Idiom)
Một bản án pháp lý hoãn việc giam giữ để bị cáo tuân thủ các quy định của tòa án.
A legal sentence that postpones incarceration for a defendants compliance with court stipulations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình phạt không được thi hành ngay mà được hoãn với những điều kiện nhất định.
A sentence that is not executed immediately but is delayed under certain conditions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Câu án treo" (suspended sentence) là thuật ngữ pháp lý chỉ hình phạt tù mà tòa án quyết định không thực thi ngay lập tức, mà sẽ bị hoãn lại trong một khoảng thời gian nhất định, với điều kiện người bị kết án tuân thủ các nghĩa vụ nhất định. Nếu người đó vi phạm các điều kiện này, án phạt sẽ được thực hiện. Các quốc gia sử dụng thuật ngữ này có thể có sự khác biệt trong quy định pháp lý và hình thức áp dụng.
"Câu án treo" (suspended sentence) là thuật ngữ pháp lý chỉ hình phạt tù mà tòa án quyết định không thực thi ngay lập tức, mà sẽ bị hoãn lại trong một khoảng thời gian nhất định, với điều kiện người bị kết án tuân thủ các nghĩa vụ nhất định. Nếu người đó vi phạm các điều kiện này, án phạt sẽ được thực hiện. Các quốc gia sử dụng thuật ngữ này có thể có sự khác biệt trong quy định pháp lý và hình thức áp dụng.
