Bản dịch của từ Suspended sentence trong tiếng Việt
Suspended sentence

Suspended sentence(Idiom)
Một câu không được thi hành ngay mà bị trì hoãn trong những điều kiện nhất định.
A sentence that is not executed immediately but is delayed under certain conditions.
Một bản án pháp lý hoãn việc giam giữ để bị cáo tuân thủ các quy định của tòa án.
A legal sentence that postpones incarceration for a defendants compliance with court stipulations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Câu án treo" (suspended sentence) là thuật ngữ pháp lý chỉ hình phạt tù mà tòa án quyết định không thực thi ngay lập tức, mà sẽ bị hoãn lại trong một khoảng thời gian nhất định, với điều kiện người bị kết án tuân thủ các nghĩa vụ nhất định. Nếu người đó vi phạm các điều kiện này, án phạt sẽ được thực hiện. Các quốc gia sử dụng thuật ngữ này có thể có sự khác biệt trong quy định pháp lý và hình thức áp dụng.
Cụm từ "suspended sentence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "suspendere" có nghĩa là "treo lên" hoặc "ngưng lại". Từ thế kỷ 19, thuật ngữ này đã được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ một hình phạt tù bị tạm hoãn, cho phép bị cáo không phải chấp hành án phạt ngay lập tức, mà vẫn phải tuân thủ các điều kiện nhất định. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến việc tạm dừng hành động pháp lý, đồng thời cung cấp cơ hội cho sự cải thiện và tái hòa nhập xã hội của người phạm tội.
Cụm từ "suspended sentence" thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và trình độ học thuật cao, bao gồm các phần của kỳ thi IELTS như Listening, Reading và Writing. Trong phần Writing Task 2, thí sinh có thể phải thảo luận về các vấn đề pháp luật, bao gồm lựa chọn hình phạt. Từ này thường được sử dụng khi bàn luận về án phạt không thực thi ngay lập tức, tạo cơ hội cho bị cáo cải thiện hành vi. Nó cũng nằm trong các chủ đề xã hội hoặc đạo đức liên quan đến công lý.
"Câu án treo" (suspended sentence) là thuật ngữ pháp lý chỉ hình phạt tù mà tòa án quyết định không thực thi ngay lập tức, mà sẽ bị hoãn lại trong một khoảng thời gian nhất định, với điều kiện người bị kết án tuân thủ các nghĩa vụ nhất định. Nếu người đó vi phạm các điều kiện này, án phạt sẽ được thực hiện. Các quốc gia sử dụng thuật ngữ này có thể có sự khác biệt trong quy định pháp lý và hình thức áp dụng.
Cụm từ "suspended sentence" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "suspendere" có nghĩa là "treo lên" hoặc "ngưng lại". Từ thế kỷ 19, thuật ngữ này đã được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ một hình phạt tù bị tạm hoãn, cho phép bị cáo không phải chấp hành án phạt ngay lập tức, mà vẫn phải tuân thủ các điều kiện nhất định. Ý nghĩa hiện tại liên quan đến việc tạm dừng hành động pháp lý, đồng thời cung cấp cơ hội cho sự cải thiện và tái hòa nhập xã hội của người phạm tội.
Cụm từ "suspended sentence" thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý và trình độ học thuật cao, bao gồm các phần của kỳ thi IELTS như Listening, Reading và Writing. Trong phần Writing Task 2, thí sinh có thể phải thảo luận về các vấn đề pháp luật, bao gồm lựa chọn hình phạt. Từ này thường được sử dụng khi bàn luận về án phạt không thực thi ngay lập tức, tạo cơ hội cho bị cáo cải thiện hành vi. Nó cũng nằm trong các chủ đề xã hội hoặc đạo đức liên quan đến công lý.
