swamps
Noun
swamps (Noun)
/swˈɔmps/
/swˈɑmps/
AI
Ví dụ
Các vùng đầm lầy gần New Orleans là nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.The swamps near New Orleans are home to many unique species.
Nhiều người không đến thăm các vùng đầm lầy vì côn trùng.Many people do not visit the swamps because of the insects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy ngập tràn căng thẳng trong những tuần làm việc bận rộn.Many people feel swamps of stress during busy work weeks.
Cô ấy không muốn bị ngập tràn với các nghĩa vụ xã hội.She does not want to get swamps with social obligations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều vùng đầm lầy cung cấp môi trường sống thiết yếu cho động vật hoang dã ở Florida.Many swamps provide essential habitats for diverse wildlife in Florida.
Các vùng đầm lầy không phải lúc nào cũng được chú ý trong các cuộc thảo luận quy hoạch đô thị.Swamps do not always receive attention in urban planning discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của swamps (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
swamp | swamps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Swamps" là một thuật ngữ chỉ các vùng đất đầm lầy, thường có nước ngập và nhiều thực vật thủy sinh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật, đồng thời đóng góp vào việc kiểm soát lũ lụt và cải thiện chất lượng nước. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ.