Bản dịch của từ Sward trong tiếng Việt

Sward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sward(Noun)

swˈɔɹd
swɑɹd
01

Lớp đất mặt trên cùng, thường được phủ bởi cỏ; phần đất có cỏ trên bề mặt của một khuôn viên hoặc đồng cỏ.

The upper layer of soil, especially when covered with grass.

草皮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vùng đất phủ đầy cỏ ngắn, thường là thảm cỏ rộng nhỏ hoặc phần bãi cỏ có cỏ được cắt ngắn.

An expanse of short grass.

一片短草的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh