Bản dịch của từ Sweet gherkins trong tiếng Việt

Sweet gherkins

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweet gherkins(Phrase)

swˈiːt ɡˈɜːkɪnz
ˈswit ˈɡɝkɪnz
01

Một loại dưa chuột muối nhỏ và ngọt.

A type of pickled cucumber that is small and sweet

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong salad hoặc như một loại gia vị.

Often used in salads or as a condiment

Ví dụ
03

Thường được dùng với sandwich hoặc trong các loại nước sốt

Typically served with sandwiches or in relishes

Ví dụ