condiment
Noun
condiment (Noun)
/kˈɑndəmn̩t/
/kˈɑndəmn̩t/
AI
Ví dụ
Sốt cà chua là một loại gia vị phổ biến được sử dụng trong bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên.Ketchup is a popular condiment used on burgers and fries.
Mayonnaise là một loại gia vị dạng kem thường được dùng với bánh mì sandwich.Mayonnaise is a creamy condiment often enjoyed with sandwiches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của condiment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
condiment | condiments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "condiment" chỉ các loại gia vị, nước sốt hoặc chất phụ gia được sử dụng để tăng cường hương vị của món ăn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa ẩm thực. Trong tiếng Anh Mỹ, "condiment" thường được dùng rộng rãi hơn với nhiều loại sản phẩm như ketchup, mustard, và mayonnaise, trong khi ở Anh, việc phân loại có thể tinh tế hơn với sự chú trọng vào các loại gia vị truyền thống như mù tạt và giấm.