sweetener
Noun Countable
sweetener (Noun Countable)
/ˈswit.nɚ/
/ˈswit.nɚ/
AI
Ví dụ
Chất tạo ngọt nhân tạo thường được sử dụng trong nước ngọt không đường.Artificial sweeteners are commonly used in diet sodas.
Một số người tránh chất tạo ngọt vì lo ngại về sức khỏe.Some people avoid sweeteners due to health concerns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sweetener" được sử dụng để chỉ các chất tạo ngọt, bao gồm cả tự nhiên và nhân tạo, được bổ sung vào thực phẩm và đồ uống nhằm tăng vị ngọt. Trong tiếng Anh Mỹ, "sweetener" thường được sử dụng rộng rãi và không yêu cầu bất kỳ định nghĩa cụ thể nào về loại chất tạo ngọt. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng có thể kèm theo các phân loại như "artificial sweetener" (chất tạo ngọt nhân tạo) hoặc "natural sweetener" (chất tạo ngọt tự nhiên) để làm rõ ngữ nghĩa hơn.