Anh - Việt

Bản dịch của từ Sweets trong tiếng Việt

sweets

NounNoun Countable

sweets (Noun)

/swˈits/
/swˈits/
AI

Nghĩa 01 · Đồ ngọt nhỏ, có vị đường như kẹo, sô-cô-la, kẹo dẻo — các món ăn vặt ngọt.

Đồ ngọt nhỏ, có vị đường như kẹo, sô-cô-la, kẹo dẻo — các món ăn vặt ngọt.

Small sugary foods such as candies or chocolate.

Ví dụ
Đồ ngọt có thể là món quà tốt cho bạn bè trong các dịp đặc biệt.Sweets can be a nice gift for friends during special occasions.
Không phải ai cũng thích ăn đồ ngọt, một số người thích ăn mặn hơn.Not everyone enjoys eating sweets, some prefer savory snacks instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sweets (Noun)

SingularPlural

sweet

sweets

sweets (Noun Countable)

/swˈits/
/swˈits/
AI

Nghĩa 01 · Những món tráng miệng nhỏ có vị ngọt, như bánh ngọt, bánh nướng, kẹo hoặc các món điểm tâm ngọt dùng sau bữa ăn hoặc khi ăn vặt.

Những món tráng miệng nhỏ có vị ngọt, như bánh ngọt, bánh nướng, kẹo hoặc các món điểm tâm ngọt dùng sau bữa ăn hoặc khi ăn vặt.

A small sweet dish such as pastries or cakes.

Ví dụ
Tôi thích thưởng thức các loại bánh ngọt sau bữa tối.I love to indulge in sweets after dinner.
Ăn quá nhiều đồ ngọt có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.Eating too many sweets can lead to health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh