ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sweet
Thú vị hoặc dễ chịu
Interesting or enjoyable
令人愉快或享受的
Có vị ngon ngọt đặc trưng như đường hoặc mật ong
It has a distinct sweet flavor of sugar or honey.
具有糖或蜂蜜那样令人愉悦的味道
Dễ hòa nhã, dễ chịu trong tính cách
Being kind or nice in personality
性格温和或讨人喜欢
Trong tiếng Anh Anh, đó là một viên kẹo ngọt nhỏ
Kind-hearted or easygoing in nature.
在英式英语中,一个小的糖果甜点
Một loại thực phẩm ngọt, thường chứa đường
It has a pleasantly sweet taste typical of sugar or honey.
有着糖或蜂蜜那种令人愉悦的甜蜜滋味。
Một điều dễ chịu hoặc vui vẻ
Interesting or pleasant
令人愉快或宜人的事物