ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swing leg
Một chân di chuyển theo chuyển động đung đưa trong quá trình đi bộ hoặc chạy.
A leg that moves in a swinging motion during walking or running.
Phần của máy móc hoặc cơ chế mà bật ra hoặc di chuyển qua lại.
The part of a machine or mechanism that swings out or moves back and forth.
Trong thể thao, nó ám chỉ chân được nâng lên và đưa về phía trước trong một bước đi.
In athletics, it refers to the leg that is lifted and brought forward during a stride.