Bản dịch của từ Swing leg trong tiếng Việt
Swing leg
Noun [U/C]

Swing leg(Noun)
swɪŋ lɛg
swɪŋ lɛg
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Trong điền kinh, nó đề cập đến chân được nâng lên và đưa về phía trước trong một bước chạy.
In sports, it refers to lifting the leg and moving it forward in a step.
在田径运动中,这指的是在迈步时抬起并向前摆动的那条腿。
Ví dụ
03
Chân di chuyển theo quỹ đạo lắc khi đi bộ hoặc chạy.
One leg swings back and forth as you walk or run.
在走路或跑步时摇摆的腿
Ví dụ
