Bản dịch của từ Swing leg trong tiếng Việt

Swing leg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swing leg(Noun)

swɪŋ lɛg
swɪŋ lɛg
01

Phần của máy móc hoặc cơ cấu có thể mở ra hoặc dịch chuyển qua lại.

The part of the machine or mechanism that pops out or moves back and forth.

机械或机制中能弹出或左右移动的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong điền kinh, nó đề cập đến chân được nâng lên và đưa về phía trước trong một bước chạy.

In sports, it refers to lifting the leg and moving it forward in a step.

在田径运动中,这指的是在迈步时抬起并向前摆动的那条腿。

Ví dụ
03

Chân di chuyển theo quỹ đạo lắc khi đi bộ hoặc chạy.

One leg swings back and forth as you walk or run.

在走路或跑步时摇摆的腿

Ví dụ