swishy
Adjective
swishy (Adjective)
/swˈɪʃi/
/swˈɪʃi/
AI
Ví dụ
Chiếc váy lướt nhẹ của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.Her swishy skirt caught everyone's attention at the party.
Bộ suit đơn giản được ưa thích hơn bộ suit lướt nhẹ cho phỏng vấn.The plain suit was preferred over the swishy one for interviews.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả một người đàn ông có dáng vẻ, cử chỉ hoặc phong cách thiên về nữ tính; có thể dùng một cách miêu tả hoặc mang tính chế giễu nhẹ tuỳ ngữ cảnh.
of a man effeminate.
Ví dụ
Bước đi lả lướt của cô ấy làm anh ta không thoải mái.Her swishy walk made him uncomfortable.
Anh tránh xa chàng trai lả lướt tại bữa tiệc.He avoided the swishy guy at the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swishy" được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc chuyển động nhẹ nhàng, linh hoạt, thường gợi lên cảm giác vui tươi và tự do. Trong ngữ cảnh, từ này có thể chỉ về đồ vật như váy hoặc chất liệu khi chúng dao động. "Swishy" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ tương tự nhưng thường ít phổ biến hơn, với các từ thay thế như "swaying".