Bản dịch của từ Swishy trong tiếng Việt

Swishy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swishy(Adjective)

swˈɪʃi
swˈɪʃi
01

Tạo ra âm thanh hoặc chuyển động lắc lư.

Making a swishing sound or movement.

Ví dụ
02

(của một người đàn ông) nữ tính.

Of a man effeminate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ