Anh - Việt

Bản dịch của từ Swishy trong tiếng Việt

swishy

Adjective

swishy (Adjective)

/swˈɪʃi/
/swˈɪʃi/
AI

Nghĩa 01

Mô tả âm thanh hoặc chuyển động tạo ra tiếng “xào xạc”, “vù vù” khi đi qua không khí hoặc va chạm nhẹ — tức là phát ra hoặc làm một âm thanh nhẹ, lướt qua sinh động.

Making a swishing sound or movement.

Ví dụ
Chiếc váy lướt nhẹ của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.Her swishy skirt caught everyone's attention at the party.
Bộ suit đơn giản được ưa thích hơn bộ suit lướt nhẹ cho phỏng vấn.The plain suit was preferred over the swishy one for interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả một người đàn ông có dáng vẻ, cử chỉ hoặc phong cách thiên về nữ tính; có thể dùng một cách miêu tả hoặc mang tính chế giễu nhẹ tuỳ ngữ cảnh.

of a man effeminate.

Ví dụ
Bước đi lả lướt của cô ấy làm anh ta không thoải mái.Her swishy walk made him uncomfortable.
Anh tránh xa chàng trai lả lướt tại bữa tiệc.He avoided the swishy guy at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh