swore
swore (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ đơn của động từ “swear” — nghĩa là đã thề/đã hứa/đã chửi (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về hành động tuyên bố bằng lời thề, hứa chắc chắn, hoặc dùng lời tục tĩu trong quá khứ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dạng quá khứ phân từ trong tiếng lóng hoặc phương ngữ của động từ “swear” (lời thề, chửi thề). Nghĩa là đã từng “thề” hoặc “chửi” theo cách nói không chính thức.
Dạng quá khứ phân từ trong tiếng lóng hoặc phương ngữ của động từ “swear” (lời thề, chửi thề). Nghĩa là đã từng “thề” hoặc “chửi” theo cách nói không chính thức.
dialectal or colloquial past participle of swear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của swore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | swear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | swore |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sworn |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | swears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | swearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "swore" là quá khứ của động từ "swear", nghĩa là tuyên thệ hoặc thề. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này liên quan đến việc cam kết nói sự thật. "Swore" cũng được sử dụng để chỉ hành động nói những từ thô tục hoặc nguyền rủa. Về ngôn ngữ, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh cho từ này, mặc dù ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.