Bản dịch của từ Swore trong tiếng Việt
Swore

Swore(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng quá khứ phân từ trong tiếng lóng hoặc phương ngữ của động từ “swear” (lời thề, chửi thề). Nghĩa là đã từng “thề” hoặc “chửi” theo cách nói không chính thức.
Dialectal or colloquial past participle of swear.
过去式或方言中的“发誓”。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Swore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Swear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Swore |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Sworn |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Swears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Swearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "swore" là quá khứ của động từ "swear", nghĩa là tuyên thệ hoặc thề. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này liên quan đến việc cam kết nói sự thật. "Swore" cũng được sử dụng để chỉ hành động nói những từ thô tục hoặc nguyền rủa. Về ngôn ngữ, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh cho từ này, mặc dù ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Từ "swore" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "sweoran", có nghĩa là "thề" hoặc "khẳng định". Căn nguyên của từ này xuất phát từ tiếng Germanic, cụ thể là từ tiếng Proto-Germanic *swerwan, có liên quan đến khái niệm cam kết và hành động nói ra lời thề. Sự phát triển của từ này phản ánh mối liên hệ bản chất với hành động khẳng định chân lý hoặc tự nguyện đảm bảo một điều gì đó, điều này vẫn được duy trì trong nghĩa hiện tại của từ.
Từ "swore" là quá khứ của động từ "swear", thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự cam kết hoặc thề ước. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, chủ yếu trong các đoạn văn hoặc tình huống nói về cảm xúc mạnh mẽ hoặc giao tiếp trang trọng. Ngoài ra, "swore" cũng thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày khi nói về lời thề, hứa hẹn, hoặc phản ứng mạnh mẽ trong các cuộc tranh cãi, thể hiện tính cách hoặc tâm trạng của nhân vật.
Họ từ
Từ "swore" là quá khứ của động từ "swear", nghĩa là tuyên thệ hoặc thề. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này liên quan đến việc cam kết nói sự thật. "Swore" cũng được sử dụng để chỉ hành động nói những từ thô tục hoặc nguyền rủa. Về ngôn ngữ, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh cho từ này, mặc dù ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Từ "swore" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "sweoran", có nghĩa là "thề" hoặc "khẳng định". Căn nguyên của từ này xuất phát từ tiếng Germanic, cụ thể là từ tiếng Proto-Germanic *swerwan, có liên quan đến khái niệm cam kết và hành động nói ra lời thề. Sự phát triển của từ này phản ánh mối liên hệ bản chất với hành động khẳng định chân lý hoặc tự nguyện đảm bảo một điều gì đó, điều này vẫn được duy trì trong nghĩa hiện tại của từ.
Từ "swore" là quá khứ của động từ "swear", thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự cam kết hoặc thề ước. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc, chủ yếu trong các đoạn văn hoặc tình huống nói về cảm xúc mạnh mẽ hoặc giao tiếp trang trọng. Ngoài ra, "swore" cũng thường được sử dụng trong đời sống hàng ngày khi nói về lời thề, hứa hẹn, hoặc phản ứng mạnh mẽ trong các cuộc tranh cãi, thể hiện tính cách hoặc tâm trạng của nhân vật.
