Bản dịch của từ Swore trong tiếng Việt

Swore

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swore(Verb)

swˈɔɹ
swoʊɹ
01

Dạng quá khứ đơn của động từ “swear” — nghĩa là đã thề/đã hứa/đã chửi (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về hành động tuyên bố bằng lời thề, hứa chắc chắn, hoặc dùng lời tục tĩu trong quá khứ.

Simple past of swear.

过去式的“发誓”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng quá khứ phân từ trong tiếng lóng hoặc phương ngữ của động từ “swear” (lời thề, chửi thề). Nghĩa là đã từng “thề” hoặc “chửi” theo cách nói không chính thức.

Dialectal or colloquial past participle of swear.

过去式或方言中的“发誓”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Swore (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Swear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Swore

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sworn

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Swears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Swearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ