sycophantic
Adjective
sycophantic (Adjective)
/sɪkəfˈæntɪk/
/sɪkəfˈæntɪk/
AI
Ví dụ
Hành vi nịnh bợ của anh ấy gây ấn tượng với những khách giàu có tại buổi tiệc.His sycophantic behavior impressed the wealthy guests at the gala.
Cô ấy không nịnh bợ; cô ấy coi trọng sự trung thực trong tình bạn.She is not sycophantic; she values honesty in her friendships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sycophantic" là một tính từ miêu tả hành vi của những người nịnh hót hoặc tán dương một cách thái quá nhằm mục đích thu hút sự chú ý hoặc lợi ích cá nhân. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, "sykophantēs", ban đầu đề cập đến những người tố cáo hành vi tội ác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về phát âm hay viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sycophantic" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để chỉ trích những hành động thiếu chính trực trong mối quan hệ xã hội hoặc công việc.