Bản dịch của từ Sylviculture trong tiếng Việt

Sylviculture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sylviculture(Noun)

sˈɪlvəkʌltʃəɹ
sˈɪlvəkʌltʃəɹ
01

Ngành quản lý và chăm sóc rừng, tập trung vào việc trồng, nuôi dưỡng, bảo vệ và phát triển rừng để đảm bảo sức khỏe, năng suất và bền vững của rừng.

The branch of forestry dealing with the cultivation care and development of forests.

森林栽培与管理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh