symbolist
NounNoun Countable
symbolist (Noun)
/sˈɪmbəlɪs/
/sˈɪmbəlɪss/
AI
Nghĩa 01 · Một nhà văn hoặc nghệ sĩ thuộc phong trào tượng trưng (Symbolism), thường dùng hình tượng, biểu tượng và ngôn ngữ gợi cảm để truyền đạt ý tưởng, cảm xúc và ý nghĩa sâu xa thay vì miêu tả trực tiếp.
Ví dụ
Nhà thơ tượng trưng được biết đến với những bài thơ bí ẩn và gợi cảm.The symbolist poet was known for his mysterious and evocative verses.
Họa sĩ tượng trưng sử dụng màu sắc phong phú và hình ảnh tượng trưng trong tác phẩm của mình.The symbolist painter used rich colors and symbolic imagery in his artwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
symbolist (Noun Countable)
/sˈɪmbəlɪs/
/sˈɪmbəlɪss/
AI
Nghĩa 01 · Người theo trường phái tượng trưng hoặc người thực hành chủ nghĩa tượng trưng — tức là người sử dụng hoặc tin vào việc dùng biểu tượng, hình ảnh ẩn dụ để truyền đạt ý nghĩa sâu xa, cảm xúc hoặc tư tưởng thay vì diễn đạt trực tiếp.
Ví dụ
Người tượng trưng thường sử dụng hình ảnh trừu tượng trong tác phẩm của họ.The symbolist often uses abstract images in their artwork.
Là một người tượng trưng, Emily tạo ra những bức tranh với ý nghĩa ẩn.As a symbolist, Emily creates paintings with hidden meanings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "symbolist" thuộc về lĩnh vực nghệ thuật và văn học, đề cập đến những người theo trào lưu chủ nghĩa biểu tượng, một phong trào nghệ thuật xuất hiện vào cuối thế kỷ 19. Chủ nghĩa biểu tượng tập trung vào việc sử dụng hình ảnh, biểu tượng để diễn đạt ý tưởng và cảm xúc sâu sắc hơn là miêu tả thực tại một cách trực tiếp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh khác nhau trong các âm tiết.