synchronic
Adjective
synchronic (Adjective)
/sɪnkɹˈɑnɪk/
/sɪŋkɹˈɑnɪk/
AI
Ví dụ
Phân tích đồng thời tiết lộ động lực xã hội trong cộng đồng đô thị năm 2023.The synchronic analysis reveals social dynamics in 2023's urban communities.
Các nghiên cứu đồng thời không xem xét sự thay đổi lịch sử trong hành vi xã hội.Synchronic studies do not consider historical changes in social behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "cùng lúc" hoặc "trong cùng một thời điểm". Trong ngữ nghĩa ngôn ngữ học, nó thường chỉ phương pháp nghiên cứu một ngôn ngữ tại một thời điểm nhất định, không xét đến sự phát triển lịch sử của nó. Trong tiếng Anh, "synchronic" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt dịch nghĩa hay cách sử dụng rõ rệt nào giữa hai biến thể này.