synchronicity
synchronicity (Noun)
Nghĩa 01 · Hiện tượng hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc gần như cùng lúc mà có vẻ liên quan ý nghĩa với nhau nhưng không có mối quan hệ nhân quả rõ ràng — tức là chúng trùng hợp một cách có ý nghĩa nhưng không phải vì nguyên nhân trực tiếp.
Hiện tượng hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc gần như cùng lúc mà có vẻ liên quan ý nghĩa với nhau nhưng không có mối quan hệ nhân quả rõ ràng — tức là chúng trùng hợp một cách có ý nghĩa nhưng không phải vì nguyên nhân trực tiếp.
The simultaneous occurrence of events which appear significantly related but have no discernible causal connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synchronicity" chỉ sự xảy ra đồng thời của hai hoặc nhiều sự kiện có vẻ không liên quan nhưng lại mang ý nghĩa hay mối liên hệ nhất định trong cuộc sống cá nhân hoặc tâm lý. Khái niệm này được phát triển bởi nhà tâm lý học Carl Jung, nhấn mạnh mối liên hệ giữa tâm trí và sự kiện bên ngoài. Từ này không có sự khác biệt lớn trong Anh Anh và Anh Mỹ, với cách viết và phát âm tương tự; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể thấy sự nhấn mạnh khác nhau về ý nghĩa trong văn hóa.