Anh - Việt

Bản dịch của từ Synchronicity trong tiếng Việt

synchronicity

Noun

synchronicity (Noun)

/sɨŋkɹənˈɪsɨti/
/sɨŋkɹənˈɪsɨti/
AI

Nghĩa 01 · Hiện tượng hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc gần như cùng lúc mà có vẻ liên quan ý nghĩa với nhau nhưng không có mối quan hệ nhân quả rõ ràng — tức là chúng trùng hợp một cách có ý nghĩa nhưng không phải vì nguyên nhân trực tiếp.

Hiện tượng hai hay nhiều sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc gần như cùng lúc mà có vẻ liên quan ý nghĩa với nhau nhưng không có mối quan hệ nhân quả rõ ràng — tức là chúng trùng hợp một cách có ý nghĩa nhưng không phải vì nguyên nhân trực tiếp.

The simultaneous occurrence of events which appear significantly related but have no discernible causal connection.

Ví dụ
Sự đồng thời của hành động của họ làm ngạc nhiên mọi người tại bữa tiệc.The synchronicity of their actions amazed everyone at the party.
Sự đồng thời giữa hai vũ công khiến người xem mê mẩn.The synchronicity between the two dancers was mesmerizing to watch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh