Bản dịch của từ Synchronous load trong tiếng Việt
Synchronous load
Phrase

Synchronous load(Phrase)
sˈɪnkrənəs lˈəʊd
ˈsɪŋkrənəs ˈɫoʊd
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là các nhiệm vụ được thực hiện một cách phối hợp nhịp nhàng.
Referring to tasks carried out in a coordinated manner.
指的是以协作方式执行的任务
Ví dụ
