Anh - Việt

Bản dịch của từ Synchrony trong tiếng Việt

synchrony

Noun

synchrony (Noun)

/sˈɪŋkɹəni/
/sˈɪŋkɹəni/
AI

Nghĩa 01

Sự đồng thời; hành động hoặc diễn biến xảy ra cùng lúc với nhau.

Simultaneous action development or occurrence.

Ví dụ
Đồng bộ quan trọng trong thảo luận nhóm.Synchrony is important in group discussions.
Thiếu đồng bộ có thể dẫn đến hiểu lầm.Lack of synchrony can lead to misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Việc tiếp cận, nghiên cứu hoặc phân tích một hiện tượng ở cùng một thời điểm (tức là xem xét trạng thái đồng thời của các phần tử thay vì theo quá trình thời gian). Nói cách khác là nghiên cứu hiện trạng ngay lúc hiện tại (không theo diễn biến lịch sử).

Synchronic treatment or study.

Ví dụ
Đồng bộ trong tương tác xã hội rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả.Synchrony in social interactions is crucial for effective communication.
Thiếu sự đồng bộ có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột trong mối quan hệ.Lack of synchrony can lead to misunderstandings and conflicts in relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh