Bản dịch của từ Synchrony trong tiếng Việt
Synchrony

Synchrony (Noun)
Sự đồng thời; hành động hoặc diễn biến xảy ra cùng lúc với nhau.
Simultaneous action development or occurrence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc tiếp cận, nghiên cứu hoặc phân tích một hiện tượng ở cùng một thời điểm (tức là xem xét trạng thái đồng thời của các phần tử thay vì theo quá trình thời gian). Nói cách khác là nghiên cứu hiện trạng ngay lúc hiện tại (không theo diễn biến lịch sử).
Synchronic treatment or study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "synchrony" được định nghĩa là trạng thái đồng thời xảy ra hoặc hoạt động cùng nhau. Trong tâm lý học và sinh học, "synchrony" được sử dụng để mô tả sự phối hợp trong hành vi hoặc các quá trình sinh lý giữa các cá nhân hoặc nhóm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, cách diễn đạt và ứng dụng có thể khác nhau.
Họ từ
Từ "synchrony" được định nghĩa là trạng thái đồng thời xảy ra hoặc hoạt động cùng nhau. Trong tâm lý học và sinh học, "synchrony" được sử dụng để mô tả sự phối hợp trong hành vi hoặc các quá trình sinh lý giữa các cá nhân hoặc nhóm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, cách diễn đạt và ứng dụng có thể khác nhau.
