Bản dịch của từ Synchrony trong tiếng Việt
Synchrony

Synchrony(Noun)
Sự đồng thời; hành động hoặc diễn biến xảy ra cùng lúc với nhau.
Simultaneous action development or occurrence.
同时发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc tiếp cận, nghiên cứu hoặc phân tích một hiện tượng ở cùng một thời điểm (tức là xem xét trạng thái đồng thời của các phần tử thay vì theo quá trình thời gian). Nói cách khác là nghiên cứu hiện trạng ngay lúc hiện tại (không theo diễn biến lịch sử).
Synchronic treatment or study.
同步研究
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "synchrony" được định nghĩa là trạng thái đồng thời xảy ra hoặc hoạt động cùng nhau. Trong tâm lý học và sinh học, "synchrony" được sử dụng để mô tả sự phối hợp trong hành vi hoặc các quá trình sinh lý giữa các cá nhân hoặc nhóm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, cách diễn đạt và ứng dụng có thể khác nhau.
Từ "synchrony" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "synchronos" (συγχρόνως), có nghĩa là "cùng một thời điểm". Gốc Latin "synchronus" mang ý nghĩa tương tự. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về sự phối hợp thời gian, xuất hiện trong các lĩnh vực như âm nhạc, tâm lý học và vật lý. Hiện nay, "synchrony" chỉ sự đồng bộ hóa giữa các sự kiện, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa thời gian và hành động trong các hệ thống phức hợp.
Từ "synchrony" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc về khoa học và xã hội. Trong ngữ cảnh học thuật, "synchrony" thường được sử dụng để mô tả sự đồng bộ trong hành vi, quá trình sinh học hoặc tương tác giữa các cá thể. Ngoài ra, từ này cũng thường thấy trong nghiên cứu tâm lý học, sinh thái học và triết học, nơi nhấn mạnh đến sự hài hòa và tương tác trong các hệ thống phức tạp.
Họ từ
Từ "synchrony" được định nghĩa là trạng thái đồng thời xảy ra hoặc hoạt động cùng nhau. Trong tâm lý học và sinh học, "synchrony" được sử dụng để mô tả sự phối hợp trong hành vi hoặc các quá trình sinh lý giữa các cá nhân hoặc nhóm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành, cách diễn đạt và ứng dụng có thể khác nhau.
Từ "synchrony" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "synchronos" (συγχρόνως), có nghĩa là "cùng một thời điểm". Gốc Latin "synchronus" mang ý nghĩa tương tự. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu về sự phối hợp thời gian, xuất hiện trong các lĩnh vực như âm nhạc, tâm lý học và vật lý. Hiện nay, "synchrony" chỉ sự đồng bộ hóa giữa các sự kiện, phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa thời gian và hành động trong các hệ thống phức hợp.
Từ "synchrony" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong các bài đọc về khoa học và xã hội. Trong ngữ cảnh học thuật, "synchrony" thường được sử dụng để mô tả sự đồng bộ trong hành vi, quá trình sinh học hoặc tương tác giữa các cá thể. Ngoài ra, từ này cũng thường thấy trong nghiên cứu tâm lý học, sinh thái học và triết học, nơi nhấn mạnh đến sự hài hòa và tương tác trong các hệ thống phức tạp.
