synthesise
synthesise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của synthesise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | synthesise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | synthesised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | synthesised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | synthesises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | synthesising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synthesise" trong tiếng Anh có nghĩa là tổng hợp, thường được sử dụng trong các ngành khoa học và kỹ thuật để chỉ quá trình kết hợp các yếu tố hoặc thông tin khác nhau để tạo ra một sản phẩm hoặc khái niệm mới. Từ này có phiên bản Mỹ là "synthesize". Sự khác biệt giữa hai hình thức là "synthesise" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, còn "synthesize" phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai từ đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng cách viết và phát âm có sự khác biệt nhẹ.