synthesiser
VerbNoun
synthesiser (Verb)
/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn để tạo ra một báo cáo toàn diện.She synthesised data from various sources to create a comprehensive report.
Nhà nghiên cứu tổng hợp các kết luận để trình bày một kết luận thống nhất.The researcher synthesises findings to present a unified conclusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
synthesiser (Noun)
/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
AI
Ví dụ
Giáo viên âm nhạc đã sử dụng một máy tổng hợp để tạo ra âm thanh mới.The music teacher used a synthesiser to create new sounds.
Người chơi máy tổng hợp của ban nhạc đã thêm các yếu tố điện tử vào buổi biểu diễn của họ.The band's synthesiser player added electronic elements to their performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "synthesiser" (có phiên âm là /ˈsɪnθəsaɪzər/) chỉ một thiết bị điện tử dùng để tạo ra âm thanh thông qua việc tổng hợp tần số. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "synthesiser", trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ tương ứng là "synthesizer". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và chức năng của thiết bị này trong nhạc điện tử thì tương đương. Synthesiser được sử dụng rộng rãi trong sản xuất âm nhạc, cho phép người dùng tạo ra âm thanh độc đáo và phong phú.