Anh - Việt

Bản dịch của từ Synthesiser trong tiếng Việt

synthesiser

VerbNoun

synthesiser (Verb)

/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
AI

Nghĩa 01

Kết hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể mạch lạc, nhất quán.

To combine elements to form a coherent whole.

Ví dụ
Cô ấy tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn để tạo ra một báo cáo toàn diện.She synthesised data from various sources to create a comprehensive report.
Nhà nghiên cứu tổng hợp các kết luận để trình bày một kết luận thống nhất.The researcher synthesises findings to present a unified conclusion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

synthesiser (Noun)

/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
/ˈsɪn.θəˌsaɪ.zɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật tạo ra, kết hợp hoặc tổng hợp các phần tử lại với nhau để tạo thành một tổng thể mới.

A person or thing that synthesizes.

Ví dụ
Giáo viên âm nhạc đã sử dụng một máy tổng hợp để tạo ra âm thanh mới.The music teacher used a synthesiser to create new sounds.
Người chơi máy tổng hợp của ban nhạc đã thêm các yếu tố điện tử vào buổi biểu diễn của họ.The band's synthesiser player added electronic elements to their performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh