Bản dịch của từ System of ducts trong tiếng Việt
System of ducts
Phrase

System of ducts(Phrase)
sˈɪstəm ˈɒf dˈʌkts
ˈsɪstəm ˈɑf ˈdəkts
Ví dụ
Ví dụ
03
Hệ thống điều phối hoặc quản lý các hoạt động hoặc quy trình
A system for coordinating or managing activities or processes.
一个用于指导或管理操作或流程的系统
Ví dụ
