Bản dịch của từ System of ducts trong tiếng Việt

System of ducts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

System of ducts(Phrase)

sˈɪstəm ˈɒf dˈʌkts
ˈsɪstəm ˈɑf ˈdəkts
01

Một hệ thống ống hoặc kênh vận chuyển chất bên trong một sinh vật hoặc cấu trúc

A network of tubes or channels that transport substances within a living organism or structure.

一套用于在生物体或结构内部输送物质的管道或通道系统。

Ví dụ
02

Một phương pháp có hệ thống để truyền tải điều gì đó như không khí hoặc chất lỏng

An organized method of conveying something like air or liquids.

一种组织良好的方法,用于输送空气或液体等物质。

Ví dụ
03

Hệ thống điều phối hoặc quản lý các hoạt động hoặc quy trình

A system for coordinating or managing activities or processes.

一个用于指导或管理操作或流程的系统

Ví dụ