Bản dịch của từ Systematic study trong tiếng Việt
Systematic study

Systematic study(Noun)
Cách tiếp cận có phương pháp để xem xét một chủ đề hoặc hiện tượng, tập trung vào các quá trình hoặc mô hình.
A methodical approach to the examination of a subject or phenomena, with a focus on processes or patterns.
Một cuộc khảo sát toàn diện về thông tin thông qua các phương pháp có cấu trúc.
A comprehensive examination of information through structured methodologies.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghiên cứu hệ thống (systematic study) là một phương pháp phân tích và khảo sát có cấu trúc rõ ràng, thường được áp dụng trong khoa học, giáo dục và các lĩnh vực nghiên cứu xã hội. Phương pháp này nhằm mục đích thu thập và đánh giá thông tin một cách có tổ chức, từ đó rút ra kết luận chính xác và đáng tin cậy. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
Nghiên cứu hệ thống (systematic study) là một phương pháp phân tích và khảo sát có cấu trúc rõ ràng, thường được áp dụng trong khoa học, giáo dục và các lĩnh vực nghiên cứu xã hội. Phương pháp này nhằm mục đích thu thập và đánh giá thông tin một cách có tổ chức, từ đó rút ra kết luận chính xác và đáng tin cậy. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
