tabulated
tabulated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tabulated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tabulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tabulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tabulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tabulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tabulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tabulated" là tính từ, diễn tả việc thông tin được sắp xếp một cách có hệ thống trong bảng biểu hoặc biểu đồ, nhằm phục vụ cho việc phân tích và so sánh dữ liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "tabulated" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, độ phổ biến trong các văn bản học thuật có thể cao hơn ở các bối cảnh nghiên cứu và thống kê.