Anh - Việt

Bản dịch của từ Tackler trong tiếng Việt

tackler

NounVerb

tackler (Noun)

/tˈæklɚ/
/tˈæklɚ/
AI

Nghĩa 01

Người thực hiện động tác cản người hoặc ôm ngã đối thủ (thường trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục).

A person who tackles someone especially in sports.

Ví dụ
John là một người chơi bóng bầu dục xuất sắc trong đội địa phương.John is a great tackler on the local rugby team.
Sarah không phải là một người chơi bóng đá tốt trong các trận đấu.Sarah is not a good tackler in soccer matches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tackler (Verb)

/tˈæklɚ/
/tˈæklɚ/
AI

Nghĩa 01

Trong thể thao, "tackle" (động từ) nghĩa là cố gắng ngăn chặn hoặc cướp bóng từ đối phương bằng cách chắn, ôm hoặc đánh chặn họ trên sân.

To tackle someone in sports.

Ví dụ
John là một người chặn bóng tuyệt vời trong đội bóng trường.John is a great tackler on the school football team.
Cô ấy không phải là người chặn bóng giỏi trong các trận bóng rổ.She is not a good tackler in basketball games.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh