Bản dịch của từ Tackling trong tiếng Việt

Tackling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tackling(Verb)

tˈækəlɪŋ
tˈæklɪŋ
01

Cố gắng quyết liệt để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống khó khăn

To make a determined effort to deal with a difficult problem or situation.

努力解决难题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Tackling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tackle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Tackled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Tackled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Tackles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Tackling

Tackling(Noun)

tˈækəlɪŋ
tˈæklɪŋ
01

Hành động tắc bóng hoặc ngăn cản đối phương bằng cách dùng thân mình để chặn lấy người đang giữ bóng trong các môn thể thao như bóng đá, bóng bầu dục.

The act of tackling in football, rugby, etc.

在足球或橄榄球等运动中用身体阻挡对手的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ (bộ phận bảo hộ) dùng trong bóng bầu dục/tackle football để giữ, tranh chấp hoặc làm đối phương mất vị trí khi thực hiện pha tackling. Thường là các thanh, dây cáp hoặc miếng bảo vệ dùng trong tập luyện/thi đấu để khóa người hoặc ngăn ngừa chấn thương.

A piece of equipment used in tackle football and rugby for seizing and dislodging the opposition.

用来抓住或阻挡对手的器具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ