Bản dịch của từ Taiga trong tiếng Việt
Taiga

Taiga(Noun)
Rừng cây thuộc họ thông, mọc thành miền rộng lớn ở xứ lạnh như Bắc Á, Bắc Âu, Bắc Mĩ
Taiga — the vast cold-region forest of mainly conifer (pine-like) trees found across northern parts of Asia, Europe, and North America; also called the boreal forest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Taiga (English: taiga) *(formal)* — danh từ: rừng lá kim bắc bán cầu, thường ở vùng lạnh cận cực. Taiga là thuật ngữ địa lý chỉ vùng rừng lá kim rộng lớn, đất ngập băng mùa đông và sinh thái lạnh. Dùng hình thức chính thức trong ngôn ngữ học thuật, báo chí và bản đồ; ít hoặc không có dạng thân mật, nên tránh dùng từ thay thế bình dân khi cần diễn đạt chính xác về môi trường và khí hậu.
Taiga (English: taiga) *(formal)* — danh từ: rừng lá kim bắc bán cầu, thường ở vùng lạnh cận cực. Taiga là thuật ngữ địa lý chỉ vùng rừng lá kim rộng lớn, đất ngập băng mùa đông và sinh thái lạnh. Dùng hình thức chính thức trong ngôn ngữ học thuật, báo chí và bản đồ; ít hoặc không có dạng thân mật, nên tránh dùng từ thay thế bình dân khi cần diễn đạt chính xác về môi trường và khí hậu.
