Anh - Việt

Bản dịch của từ Taiga trong tiếng Việt

taiga

Noun Countable

taiga (Noun Countable)

/tˈaɪɡɐ/
/ˈteɪɡə/
AI

Nghĩa 01

vùng rừng rộng lớn ở phía bắc, chủ yếu có cây lá kim, nằm ngay phía nam vùng lãnh nguyên Bắc Cực

a vast northern forest region mainly of coniferous trees located just south of the Arctic tundra

Ví dụ