Anh - Việt

Bản dịch của từ Tail off trong tiếng Việt

tail off

PhraseVerb

tail off (Phrase)

/teɪl ɑf/
/teɪl ɑf/
AI

Nghĩa 01

diễn tả cái gì đó giảm dần rồi biến mất hoặc ngừng hẳn; xảy ra từ từ chứ không đột ngột.

to gradually disappear or stop.

Ví dụ
Sự quan tâm đến mạng xã hội bắt đầu giảm dần sau năm 2020.Interest in social media began to tail off after 2020.
Sự hào hứng của mọi người cho sự kiện không giảm dần nhanh chóng.People's enthusiasm for the event did not tail off quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tail off (Verb)

/teɪl ɑf/
/teɪl ɑf/
AI

Nghĩa 01

(ngoại/động từ) dần giảm về kích thước, cường độ hoặc số lượng; yếu dần, nhỏ lại từng bước.

to become gradually smaller weaker or less.

Ví dụ
Sự quan tâm của công chúng đối với sự kiện bắt đầu giảm dần sau một tuần.Public interest in the event began to tail off after a week.
Nhiều hoạt động xã hội không giảm dần nhanh chóng; chúng cần thời gian.Many social activities do not tail off quickly; they take time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh