tail off
PhraseVerb
tail off (Phrase)
/teɪl ɑf/
/teɪl ɑf/
AI
Ví dụ
Sự quan tâm đến mạng xã hội bắt đầu giảm dần sau năm 2020.Interest in social media began to tail off after 2020.
Sự hào hứng của mọi người cho sự kiện không giảm dần nhanh chóng.People's enthusiasm for the event did not tail off quickly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tail off (Verb)
/teɪl ɑf/
/teɪl ɑf/
AI
Ví dụ
Sự quan tâm của công chúng đối với sự kiện bắt đầu giảm dần sau một tuần.Public interest in the event began to tail off after a week.
Nhiều hoạt động xã hội không giảm dần nhanh chóng; chúng cần thời gian.Many social activities do not tail off quickly; they take time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tail off" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giảm dần hoặc trở nên yếu đi theo thời gian. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm, chẳng hạn như về âm thanh, sự quan tâm hay số lượng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cách dùng và ý nghĩa tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể sử dụng thường xuyên hơn trong các tình huống nói chuyện thường ngày.