Bản dịch của từ Tail off trong tiếng Việt

Tail off

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tail off(Phrase)

teɪl ɑf
teɪl ɑf
01

Diễn tả cái gì đó giảm dần rồi biến mất hoặc ngừng hẳn; xảy ra từ từ chứ không đột ngột.

To gradually disappear or stop.

逐渐消失或停止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tail off(Verb)

teɪl ɑf
teɪl ɑf
01

(ngoại/động từ) dần giảm về kích thước, cường độ hoặc số lượng; yếu dần, nhỏ lại từng bước.

To become gradually smaller weaker or less.

逐渐减小或减弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh